nghề lộng

nghề lộng

Ông ấy theo nghề lộng của cha truyền lại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề đánh bắt hải sản ven bờ: "nghề lộng" chỉ hoạt động khai thác thủy sảnvùng biển gần bờ, không ra khơi xa. Từ "lộng" trong ngữ cảnh này thường liên quan đến vùng nước ven bờ hoặc cửa sông.
    • Ngư nghiệp quy mô nhỏ, thủ công: "nghề lộng" thường gắn với các phương tiện đánh bắt đơn giản như thuyền nhỏ, lưới kéo ven bờ, khác với "nghề khơi" (đánh bắt xa bờ).
dụ sử dụng
  • (Ông tôi chuyên đánh bắt thủy sản ven bờ trong thời gian dài.)
  • (Công việc đánh bắt gần bờ khó khăn nhưng mang lại nguồn sống cho ngư dân.)
  • (Các chính sách giúp người dân thay đổi loại hình đánh bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộng" (tính từ): trong ngữ cảnh địa , "lộng" chỉ vùng biển gần bờ, đối lập với "khơi" (vùng biển xa bờ). dụ: (vùng nước ven bờ), (gió thổi từ biển vào đất liền).
  • "nghề lộng" thường được dùng trong văn nói tài liệu ngư nghiệp để phân biệt với "nghề khơi" hoặc "nghề xa bờ".
Biến thể từ gần giống
  • Nghề biển (danh từ): khái niệm rộng, bao gồm cả nghề lộng nghề khơi.

    • Nghề biển nguồn sống chính của dân làng chài. (Ngư nghiệp nói chung kế sinh nhai của người dân ven biển.)
  • Ngư nghiệp (danh từ): ngành đánh bắt nuôi trồng thủy sản, mang tính chuyên môn hơn.

    • Ngư nghiệp ven bờ cần được bảo vệ khỏi khai thác quá mức. (Ngành đánh bắt gần bờ cần quản lý bền vững.)
  • Đánh bắt ven bờ (cụm từ): hoạt động cụ thể của nghề lộng.

    • Đánh bắt ven bờ giúp duy trì nguồn lợi thủy sản địa phương. (Hoạt động khai thác gần bờ hỗ trợ kinh tế địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh gần bờ: mô tả hoạt động cụ thể, tương đương với nghề lộng.

    • Đánh gần bờ thường sử dụng thuyền nhỏ lưới kéo. (Hoạt động này quy mô nhỏ, thủ công.)
  • Ngư nghiệp nhỏ lẻ: chỉ hình thức đánh bắt quy mô hộ gia đình, thường nghề lộng.

    • Ngư nghiệp nhỏ lẻ phụ thuộc nhiều vào thời tiết nguồn lợi ven bờ. (Loại hình này mang tính thời vụ rủi ro cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Lộng ra khơi vào: chỉ sự gắn bó với biển cả, vừa đánh bắt gần bờ (lộng) vừa xa bờ (khơi).
    • Ngư dân vùng này quen với cảnh lộng ra khơi vào, không quản ngại khó khăn. (Họ linh hoạt trong việc chọn vùng đánh bắt tùy theo mùa vụ.)

Từ chứa "nghề lộng"